tê tê

Học thuật
Thân thiện
tê tê

Một con tê tê cuộn tròn mình lại dưới gốc cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài động vật , không răng, thân dài, đuôi rộng, nhiều vảy xếp như ngóitoàn phía trên của thân: "Tê tê" tên gọi của một loài thú đặc biệt, thuộc bộ Thú vảy, sốngcác vùng nhiệt đới châu Á châu Phi. Khi bị đe dọa, chúng cuộn tròn người lại như một quả bóng để tự vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tê tê loài động vật quý hiếm cần được bảo vệ. (Tê tê loài động vật quý hiếm cần được bảo vệ.)
    • Những chiếc vảy cứng bao phủ lưng đuôi của con tê tê. (Những chiếc vảy cứng bao phủ lưng đuôi của con tê tê.)
    • Người ta thường thấy tê tê kiếm ăn vào ban đêm. (Người ta thường thấy tê tê kiếm ăn vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bộ tê tê": tên gọi khoa học của bộ động vật tê tê đại diện tiêu biểu.
    • Tê tê loài duy nhất còn tồn tại trong bộ tê tê (Pholidota). (Tê tê loài duy nhất còn tồn tại trong bộ tê tê (Pholidota).)
Biến thể từ gần giống
  • Trút: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, của loài tê tê.

    • Con trút cuộn tròn khi gặp nguy hiểm. (Con trút cuộn tròn khi gặp nguy hiểm.)
  • Pangolin: Tên gọi quốc tế (tiếng Anh) của loài tê tê.

    • Pangolin tên tiếng Anh của tê tê. (Pangolin tên tiếng Anh của tê tê.)
Từ đồng nghĩa
  • Xuyên sơn giáp: Một tên gọi cổ hoặc trong văn chương, dựa vào đặc điểm vảy cứng của loài vật này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tê tê". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để chỉ loài động vật.
tê tê

Một con tê tê cuộn tròn mình lại dưới gốc cây.

  1. Loài động vật , không răng, thân dài, đuôi rộng, nhiều vẩy xếp như ngóitoàn phía trên của thân.