tê tê
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài động vật có vú, không có răng, thân dài, đuôi rộng, có nhiều vảy xếp như ngói ở toàn phía trên của thân: "Tê tê" là tên gọi của một loài thú đặc biệt, thuộc bộ Thú có vảy, sống ở các vùng nhiệt đới châu Á và châu Phi. Khi bị đe dọa, chúng cuộn tròn người lại như một quả bóng để tự vệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tê tê là loài động vật quý hiếm cần được bảo vệ. (Tê tê là loài động vật quý hiếm cần được bảo vệ.)
- Những chiếc vảy cứng bao phủ lưng và đuôi của con tê tê. (Những chiếc vảy cứng bao phủ lưng và đuôi của con tê tê.)
- Người ta thường thấy tê tê kiếm ăn vào ban đêm. (Người ta thường thấy tê tê kiếm ăn vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bộ tê tê": tên gọi khoa học của bộ động vật mà tê tê là đại diện tiêu biểu.
- Tê tê là loài duy nhất còn tồn tại trong bộ tê tê (Pholidota). (Tê tê là loài duy nhất còn tồn tại trong bộ tê tê (Pholidota).)
Biến thể và từ gần giống
Trút: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, của loài tê tê.
- Con trút cuộn tròn khi gặp nguy hiểm. (Con trút cuộn tròn khi gặp nguy hiểm.)
Pangolin: Tên gọi quốc tế (tiếng Anh) của loài tê tê.
- Pangolin là tên tiếng Anh của tê tê. (Pangolin là tên tiếng Anh của tê tê.)
Từ đồng nghĩa
- Xuyên sơn giáp: Một tên gọi cổ hoặc trong văn chương, dựa vào đặc điểm có vảy cứng của loài vật này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tê tê". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để chỉ loài động vật.
- Loài động vật có vú, không có răng, thân dài, đuôi rộng, có nhiều vẩy xếp như ngói ở toàn phía trên của thân.